Bảng lương Nhật Bản (給与明細, kyuyo meisai) lần đầu nhìn vào có thể khiến bạn bối rối với hàng loạt thuật ngữ tiếng Nhật và con số. Bạn đã thỏa thuận mức lương hàng tháng, nhưng số tiền thực nhận vào tài khoản lại ít hơn đáng kể. Phần còn lại đã đi đâu?

Câu trả lời rất rõ ràng khi bạn hiểu được cấu trúc. Bảng lương Nhật chia làm hai phần chính: phần thu nhập (支給, shikyu) và phần khấu trừ (控除, kojo). Mọi khoản khấu trừ đều được quy định bởi pháp luật hoặc hợp đồng lao động — không có gì là tùy tiện.

Bài viết này giải thích từng mục bằng tiếng Việt đơn giản, giúp bạn kiểm tra bảng lương của mình và hiểu rõ mình đang đóng những gì.

Hai Phần Chính: 支給 (Thu Nhập) và 控除 (Khấu Trừ)

Mỗi bảng lương Nhật đều chia thành hai cột hoặc phần chính:

支給 (shikyu) — "Khoản chi trả": Tất cả những gì công ty trả cho bạn, bao gồm lương cơ bản và phụ cấp. Tổng phần này gọi là 支給合計 (shikyu gokei) — tổng lương gộp.

控除 (kojo) — "Khấu trừ": Tất cả khoản bị giữ lại trước khi tiền vào tài khoản của bạn, bao gồm bảo hiểm xã hội và thuế. Tổng phần này là 控除合計 (kojo gokei).

Lương thực nhận (手取り) = 支給合計 − 控除合計

Phần 支給 (Thu Nhập)

基本給 (kihon-kyu) — Lương cơ bản

Đây là mức lương chính ghi trong hợp đồng lao động. Đây là điểm xuất phát cho mọi tính toán.

手当 (teate) — Phụ cấp

Các khoản phụ cấp bổ sung ngoài lương cơ bản. Các loại phổ biến:

Phần 控除 (Khấu Trừ)

1. 健康保険 (Kenko Hoken) — Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế của người lao động cho phép bạn khám chữa bệnh với mức tự trả 30%. Phí bảo hiểm được tính theo tỷ lệ phần trăm trên mức thu nhập hàng tháng tiêu chuẩn. Tổng mức phí được chia đôi giữa người lao động và người sử dụng lao động — người lao động đóng khoảng 5% (tùy theo tỉnh thành và đơn vị bảo hiểm, ví dụ Tokyo khoảng 4.955% tính đến tháng 4/2025).

Người lao động từ 40 tuổi trở lên còn đóng thêm bảo hiểm điều dưỡng (介護保険料) — khoảng 0,8% phần người lao động (mức năm 2025).

2. 厚生年金保険 (Kosei Nenkin) — Bảo hiểm hưu trí

Đây là hệ thống hưu trí của người lao động. Tổng mức phí là 18,3% thu nhập hàng tháng tiêu chuẩn, chia đôi giữa hai bên — người lao động đóng khoảng 9,15%. Nếu bạn rời Nhật, có thể được hoàn trả một phần (脱退一時金) tùy điều kiện.

3. 雇用保険 (Koyo Hoken) — Bảo hiểm thất nghiệp

Hỗ trợ thu nhập khi mất việc làm. Kể từ tháng 4/2025, tỷ lệ đóng góp của người lao động là 0,55% tổng lương (giảm từ 0,6% áp dụng đến hết tháng 3/2025).

Bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険): Bảo hiểm này chi trả cho tai nạn tại nơi làm việc và bệnh nghề nghiệp. Phí bảo hiểm do chủ lao động đóng toàn bộ — không có khoản nào bị khấu trừ từ lương của bạn.

4. 所得税 (Shotoku-zei) — Thuế thu nhập (khấu trừ tạm)

Thuế thu nhập được khấu trừ tạm mỗi tháng dựa theo bảng tra thuế (源泉徴収税額表) của Cục Thuế Quốc gia. Số tiền chính xác sẽ được quyết toán cuối năm thông qua 年末調整 (nenmatsu chosei) mà công ty thực hiện thay bạn.

5. 住民税 (Jumin-zei) — Thuế cư trú

Thuế địa phương nộp cho thành phố/quận và tỉnh nơi bạn đăng ký cư trú. Thường khoảng 10% thu nhập chịu thuế của năm trước (6% thành phố + 4% tỉnh). Điểm quan trọng: thuế cư trú dựa trên thu nhập của năm trước. Năm đầu ở Nhật, thuế cư trú thường bằng 0.

Bảng Lương Mẫu (Minh Họa)

Tất cả các con số dưới đây chỉ mang tính chất minh họa và ước tính. Số liệu thực tế sẽ khác nhau tùy từng cá nhân.

MụcSố tiền (ước tính)
支給 (Thu nhập)
Lương cơ bản 基本給200.000 yên
Phụ cấp đi lại 通勤手当10.000 yên
Tổng lương gộp 支給合計210.000 yên
控除 (Khấu trừ)
Bảo hiểm y tế 健康保険 (~5%)~10.500 yên
Bảo hiểm hưu trí 厚生年金 (~9,15%)~18.300 yên
Bảo hiểm thất nghiệp 雇用保険 (0,55%)~1.155 yên
Thuế thu nhập 所得税 (tạm tính)~3.000 yên
Thuế cư trú 住民税 (từ năm 2; năm 1 = 0)~8.000 yên
Tổng khấu trừ 控除合計~40.955 yên
Lương thực nhận 手取り額~169.045 yên

Các con số chỉ mang tính minh họa. Mức thực tế phụ thuộc vào tỉnh thành, đơn vị bảo hiểm, tuổi tác và các yếu tố cá nhân khác.

Tại Sao Thuế Cư Trú Bằng 0 Năm Đầu Ở Nhật?

Thuế cư trú được tính dựa trên thu nhập của năm dương lịch trước. Nếu bạn đến Nhật trong năm hiện tại và không có thu nhập tại Nhật trong năm trước, cơ sở tính thuế cư trú bằng 0 — nên không có khoản khấu trừ nào.

Bắt đầu từ tháng 6 của năm thứ hai, thuế cư trú tính trên thu nhập năm đầu tiên sẽ bắt đầu xuất hiện trên bảng lương. Đối với người lao động thu nhập 200.000–250.000 yên/tháng, khoản này có thể là 5.000–15.000 yên/tháng. Nhiều lao động nước ngoài cảm thấy bất ngờ khi lương thực nhận giảm đột ngột — hãy chuẩn bị trước.

Cần Hỗ Trợ Kiểm Tra Bảng Lương?

TreeGlobalPartners cung cấp hỗ trợ miễn phí cho lao động nước ngoài tại Nhật. Nếu bạn có thắc mắc về bảng lương, điều kiện làm việc hoặc tình trạng công việc, hãy liên hệ với chúng tôi.

Tư vấn miễn phí →

Nếu Bạn Nghĩ Khoản Khấu Trừ Không Đúng Thì Làm Gì?

Lỗi bảng lương có thể xảy ra. Nếu có con số trông không ổn, hãy làm theo các bước sau:

Câu Hỏi Thường Gặp

Thuế cư trú được tính dựa trên thu nhập của năm dương lịch trước. Nếu bạn mới đến Nhật và không có thu nhập tại Nhật trong năm trước, cơ sở tính thuế bằng 0. Từ tháng 6 năm thứ hai, thuế cư trú dựa trên thu nhập năm đầu sẽ bắt đầu bị khấu trừ hàng tháng.
Trước tiên hãy đối chiếu từng khoản với hợp đồng lao động và tỷ lệ trong bài viết này. Nếu có bất thường, hãy liên hệ bộ phận nhân sự bằng văn bản. Nếu không giải quyết được, có thể liên hệ Văn phòng Kiểm tra Tiêu chuẩn Lao động (労働基準監督署) hoặc TreeGlobalPartners.
Phụ cấp đi lại được miễn thuế một phần. Với người sử dụng phương tiện công cộng, phần miễn thuế tối đa là 150.000 yên/tháng. Phần vượt quá giới hạn này sẽ chịu thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội.
Không. TreeGlobalPartners không thu bất kỳ khoản phí nào từ người lao động. Toàn bộ phí dịch vụ do công ty tuyển dụng chi trả. Bạn có thể sử dụng dịch vụ tư vấn và giới thiệu việc làm hoàn toàn miễn phí.
  • Bảng lương Nhật có hai phần: 支給 (thu nhập gộp)控除 (khấu trừ). Lương thực nhận = 支給合計 − 控除合計.
  • Bảo hiểm y tế: người lao động đóng khoảng 5% (tùy tỉnh thành và đơn vị bảo hiểm).
  • Bảo hiểm hưu trí: tổng 18,3%; người lao động đóng khoảng 9,15%.
  • Bảo hiểm thất nghiệp: người lao động đóng 0,55% (từ tháng 4/2025).
  • Bảo hiểm tai nạn lao động: chủ lao động đóng toàn bộ, không khấu trừ từ lương.
  • Thuế cư trú: khoảng 10% thu nhập năm trước; bằng 0 năm đầu, bắt đầu từ tháng 6 năm thứ hai.
  • TreeGlobalPartners miễn phí hoàn toàn cho người lao động.

Có Câu Hỏi Về Làm Việc Tại Nhật?

Dù là về bảng lương, điều kiện làm việc hay tìm kiếm công việc tốt hơn, TreeGlobalPartners luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn miễn phí.

Tư vấn miễn phí →

Thông tin chính xác tính đến tháng 4 năm 2026. Các mức thuế và bảo hiểm xã hội có thể thay đổi theo quy định pháp luật. Bài viết này chỉ mang tính thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý hoặc thuế. Vui lòng tham khảo chuyên gia cho trường hợp cụ thể của bạn.