Khi bạn ứng tuyển một công việc SSW tại Nhật — dù bạn là người ứng tuyển lần đầu từ nước ngoài hay là lao động SSW đang muốn đổi công ty — tài liệu đầu tiên mà nhà tuyển dụng yêu cầu hầu như luôn là sơ yếu lý lịch kiểu Nhật. 履歴書 không giống CV kiểu phương Tây. Nó thường tuân theo một định dạng quy ước kiểu Nhật với các kỳ vọng về kích thước ảnh, kiểu chữ viết tay, ngày tháng và cách viết chính xác. Không có một bố cục duy nhất nào được luật pháp quy định bắt buộc, vì vậy hãy tuân theo hướng dẫn của nhà tuyển dụng nếu họ chỉ định một mẫu cụ thể. Nếu 履歴書 của bạn trông khác lạ trong mắt người phụ trách nhân sự Nhật, điều đó có thể tạo ấn tượng đầu tiên tiêu cực trước khi kinh nghiệm và động lực của bạn được xem xét đầy đủ.
Bài hướng dẫn này giải thích chính xác cách viết một bản 履歴書 mà nhà tuyển dụng SSW tại Nhật sẽ xem xét nghiêm túc: nên dùng định dạng nào, chuẩn bị ảnh ra sao, điền từng mục với cách viết đúng như thế nào, và những lỗi thường gặp khiến hồ sơ của lao động nước ngoài bị loại ngay ở vòng hồ sơ.
履歴書 là gì — và khác CV như thế nào
履歴書 (rirekisho) là sơ yếu lý lịch dài một đến hai trang theo định dạng quy ước kiểu Nhật. Đây là tài liệu chuẩn cho hầu hết mọi hồ sơ ứng tuyển tại Nhật, bao gồm cả các vị trí SSW. Khác với CV phương Tây nơi bạn tự chọn bố cục và nhấn mạnh thành tích bằng văn xuôi, 履歴書 có:
- Cấu trúc cố định: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, liên hệ, học vấn, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp/chứng chỉ, lý do ứng tuyển, nguyện vọng cá nhân.
- Một phần nhỏ tự do để viết tự giới thiệu và động lực ứng tuyển (thường 4–8 dòng).
- Một ảnh với kích thước cụ thể và quy tắc nghiêm ngặt về phông nền và trang phục.
- Cách diễn đạt chuẩn hóa cho các câu mang tính nghi thức (ví dụ: cách kết thúc một mục, hay cách ghi ngày tốt nghiệp).
Đối với những phần kinh nghiệm dài, Nhật Bản sử dụng một tài liệu riêng gọi là 職務経歴書 (shokumu keirekisho) — bản kê khai quá trình làm việc. Nhiều tin tuyển dụng SSW yêu cầu cả hai. 履歴書 là bản tóm tắt; 職務経歴書 là bản chi tiết.
Nên dùng định dạng nào — Mẫu chuẩn của MHLW và các loại khác
Trong nhiều năm, định dạng được chấp nhận rộng rãi nhất là chuẩn JIS Z 8303 (một Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản). Tuy nhiên, vào tháng 7 năm 2020, Hiệp hội Tiêu chuẩn Nhật Bản đã rút bỏ mẫu 履歴書 khỏi JIS Z 8303. Vào tháng 4 năm 2021, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) đã công bố Mẫu chuẩn của MHLW, hiện là định dạng được khuyến nghị trên thực tế. Trong mẫu mới này, ô giới tính là tùy chọn và các ô về thời gian đi lại / người phụ thuộc / vợ chồng đã được loại bỏ. Các biến thể phổ biến hiện nay bao gồm:
- Mẫu chuẩn của MHLW — mặc định an toàn nhất hiện nay. Nhấn mạnh cân bằng giữa học vấn và kinh nghiệm làm việc.
- Mẫu Hello Work — tuân theo Mẫu chuẩn của MHLW. Tải miễn phí từ trang Hello Work. Được chấp nhận ở mọi nơi.
- Biến thể chuyển việc — nhiều chỗ hơn cho 自己PR, ít chỗ hơn cho học vấn. Dùng cho người ứng tuyển có kinh nghiệm. Hợp lý cho lao động SSW đã có kinh nghiệm làm việc tại Nhật.
- Biến thể Arubaito — không dùng loại này cho hồ sơ SSW toàn thời gian.
Hãy dùng mẫu mà nhà tuyển dụng chỉ định nếu có; nếu không, hãy dùng Mẫu chuẩn của MHLW (hoặc mẫu Hello Work tương đương). Đừng cố sáng tạo về định dạng — nhân sự Nhật mong đợi đúng những gì họ vẫn quen thấy.
Viết tay hay đánh máy?
Cả hai đều được chấp nhận ở hầu hết các nơi làm việc SSW hiện đại, nhưng kỳ vọng tùy thuộc vào nhà tuyển dụng:
- Đánh máy (PDF hoặc file Word in ra) — chuẩn ngày nay, đặc biệt với các nhà tuyển dụng văn phòng hoặc quy mô lớn. Dễ cho bạn, dễ cho nhân sự đọc.
- Viết tay — vẫn được ưa chuộng bởi một số nhà tuyển dụng truyền thống nhỏ hoặc ở vùng nông thôn, đặc biệt trong lĩnh vực điều dưỡng, lưu trú và dịch vụ ăn uống. Được xem là dấu hiệu của sự nỗ lực và chân thành.
Lời khuyên thực tế cho ứng viên SSW người nước ngoài:
- Nếu tin tuyển dụng ghi "履歴書 (viết tay)", hãy viết tay.
- Nếu tin tuyển dụng chỉ ghi "履歴書", nộp PDF đánh máy là được.
- Nếu bạn chưa thể viết chữ Nhật sạch đẹp, hãy gửi bản đánh máy và đề nghị sẽ viết tay tại buổi phỏng vấn nếu được yêu cầu.
- Không bao giờ trộn lẫn đánh máy và viết tay trong cùng một tài liệu.
Ảnh — Kích thước, phông nền, trang phục
Ảnh là một trong những hạng mục mà ứng viên người nước ngoài thường làm sai nhất. Yêu cầu chuẩn:
- Kích thước: cao 4cm × rộng 3cm.
- Phông nền: trắng trơn, xanh nhạt hoặc xám nhạt. Không họa tiết, không cảnh ngoài trời, không selfie trước tường có áp phích.
- Trang phục: trang phục công sở. Nam: áo vest và cà vạt, hoặc áo sơ mi cổ trắng với áo khoác. Nữ: áo blouse hoặc áo khoác. Tránh áo phông và trang phục thường ngày.
- Biểu cảm: trung tính. Không cười lớn, không tạo dáng peace, không đeo kính râm.
- Thời gian chụp: trong vòng 3 tháng. Đừng dùng ảnh chụp cách đây 2 năm.
- Tóc: gọn gàng, không che mặt. Mắt phải nhìn rõ.
Bạn có thể chụp ảnh 履歴書 tại buồng chụp ảnh chứng minh có gần hầu hết các ga tàu lớn ở Nhật với giá ¥800–¥1,200. Buồng chụp tại cửa hàng tiện lợi hoặc studio ảnh thì đắt hơn một chút nhưng cho ánh sáng tốt hơn. Nếu bạn đang ứng tuyển từ nước ngoài, một studio ảnh hộ chiếu địa phương cũng được miễn là họ tuân thủ quy tắc về kích thước và phông nền nêu trên.
Dán ảnh lên 履歴書 bằng băng dính hai mặt, không dùng keo. Viết tên bạn nhẹ nhàng ở mặt sau ảnh bằng bút chì phòng khi ảnh rơi ra.
Mục 1: Thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, địa chỉ, liên hệ)
Phần đầu của tờ khai. Các quy tắc quan trọng cho ứng viên người nước ngoài:
- Họ tên: Viết đầy đủ tên hợp pháp của bạn đúng như trên hộ chiếu, theo kiểu chữ mà nhà tuyển dụng mong muốn. Nhiều nhà tuyển dụng chấp nhận tên của bạn bằng katakana hoặc bằng romaji. Nếu mẫu có dòng "Furigana" phía trên ô tên, hãy viết cách đọc tên bạn bằng katakana vào đó.
- Ngày sinh: Dùng dương lịch trừ khi mẫu bị cố định theo niên hiệu Nhật. Cũng ghi tuổi của bạn tại thời điểm nộp.
- Địa chỉ: Địa chỉ hiện tại của bạn ở Nhật, khớp chính xác với Thẻ cư trú. Dùng chữ Nhật nếu có thể; romaji được nhiều nhà tuyển dụng SSW chấp nhận nhưng phiên bản katakana / kanji thì gọn gàng hơn.
- Điện thoại: Số di động Nhật Bản là ưu tiên. Nếu bạn chỉ có số nước ngoài, hãy ghi kèm mã quốc gia (+).
- Email: Dùng địa chỉ sạch sẽ (tên bạn, không phải biệt danh). Kiểm tra hằng ngày — nhiều nhà tuyển dụng liên hệ bằng email.
- Con dấu: Mẫu chuẩn 履歴書 hiện hành của MHLW không có ô con dấu cá nhân, và hanko (con dấu cá nhân Nhật Bản) không bắt buộc trên 履歴書. Một số mẫu thương mại cũ có thể vẫn còn ô "印" — nếu mẫu của bạn có và bạn có con dấu Nhật, bạn có thể đóng dấu, nhưng để trống cũng được chấp nhận. Con dấu không bao giờ là lý do khiến hồ sơ SSW bị từ chối.
Mục 2: Học vấn và kinh nghiệm làm việc
Đây là khối thông tin theo trình tự thời gian, thường gộp thành một cột với tiêu đề "学歴・職歴 (Học vấn và kinh nghiệm làm việc)". Quy tắc:
- Học vấn trước, rồi đến kinh nghiệm làm việc.
- Bắt đầu từ tốt nghiệp trung học cơ sở (hoặc tương đương cuối giáo dục bắt buộc tại quốc gia của bạn), sau đó đến trung học phổ thông (nhập học và tốt nghiệp), rồi đến bậc học sau trung học nếu có. Việc ghi từ tốt nghiệp tiểu học thường là không cần thiết.
- Mỗi dòng theo cấu trúc: Năm / Tháng / Sự kiện (ví dụ: "2018 3 Trường THPT ABC — tốt nghiệp").
- Dùng cùng một định dạng ngày tháng xuyên suốt.
- Sau dòng học vấn cuối cùng, để trống một dòng và viết "職歴 (Shokureki — Kinh nghiệm làm việc)" ở giữa dòng tiếp theo làm tiêu đề.
- Liệt kê từng công việc với năm/tháng vào làm và năm/tháng nghỉ việc.
- Ghi tên đăng ký hợp pháp bằng tiếng Nhật của từng nhà tuyển dụng, không dùng tên gọi tắt.
- Nếu bạn vẫn đang làm việc ở đâu đó, viết "現在に至る (genzai ni itaru — cho đến hiện tại)" ở cuối phần kinh nghiệm làm việc.
- Sau dòng cuối cùng, viết "以上 (ijou — hết)" căn lề phải ở dòng tiếp theo. Đây là bắt buộc; không viết sẽ trông như chưa hoàn thành.
Đừng liệt kê mọi công việc ngắn hạn ở quê nhà. Chỉ ghi các công việc chính (thường là vị trí toàn thời gian từ 6 tháng trở lên). Các công việc bán thời gian hoặc theo mùa có thể tóm tắt trong 職務経歴書. Đối với chuyển sang SSW, nhà tuyển dụng Nhật đặc biệt muốn thấy kinh nghiệm làm việc trước đây tại Nhật hoặc kinh nghiệm Thực tập sinh kỹ năng của bạn.
Mục 3: Bằng cấp và chứng chỉ
Liệt kê theo cùng định dạng Năm/Tháng/Sự kiện. Với ứng viên SSW, các mục quan trọng nhất thường là:
- Kết quả JFT-Basic hoặc JLPT").
- Kỳ thi đánh giá tay nghề cho lĩnh vực SSW của bạn.
- Bằng lái xe nếu có liên quan.
- Các chứng chỉ nghề ở quê nhà có liên quan đến công việc.
Hãy viết tên chính thức bằng tiếng Nhật của mỗi kỳ thi/bằng cấp. Nếu chứng chỉ bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ khác, bạn có thể ghi tên gốc trong dấu ngoặc sau tên tiếng Nhật. Không liệt kê chứng chỉ đã hết hạn hoặc không liên quan.
Mục 4: Lý do ứng tuyển và tự giới thiệu
Đây là nơi duy nhất trong 履歴書 mà bạn có thể viết bằng lời của chính mình. Các mục chuẩn là:
- 志望動機 (Shibou Douki) — lý do ứng tuyển: Tại sao công ty này và vị trí này? Hãy cụ thể. Những câu trả lời chung chung ("Tôi muốn làm việc tại Nhật") sẽ bị loại rất nhanh.
- 自己PR (Jiko PR) — tự giới thiệu: Một hoặc hai điểm mạnh cụ thể kèm ví dụ rõ ràng.
- 趣味・特技 (Sở thích / Kỹ năng đặc biệt): Tùy chọn, nhưng nhà tuyển dụng Nhật thực sự xem mục này để đánh giá sự phù hợp văn hóa. Hãy chọn các hoạt động dễ nói tại buổi phỏng vấn.
Lời khuyên thực tế:
- Giữ mỗi khối ở mức 4–6 câu ngắn. Đoạn văn dài bằng tiếng Nhật vụng về tệ hơn đoạn ngắn nhưng sạch sẽ.
- Tham chiếu điều gì đó cụ thể về công ty — vị trí của họ, sản phẩm của họ, chương trình phát triển nhân viên của họ. Cho thấy bạn đã thực sự tìm hiểu về họ.
- Với 自己PR, liên hệ thành tích trong quá khứ với những gì vai trò mới cần (ví dụ: kinh nghiệm trong viện dưỡng lão trước đây + cơ sở chăm sóc người cao tuổi của họ).
- Nếu tiếng Nhật của bạn còn hạn chế, hãy nhờ một người bạn thông thạo hoặc tổ chức hỗ trợ kiểm tra cách viết. Tránh văn bản dịch bằng Google mà không người Nhật nào thực sự viết như vậy.
Mục 5: Nguyện vọng cá nhân
Góc dưới bên phải của tờ khai. Đây là nơi bạn ghi các thông tin thiết yếu mà nhà tuyển dụng cần biết về bạn.
Đối với hầu hết ứng viên SSW, cách viết chuẩn là:
貴社の規定に従います。 (Kisha no kitei ni shitagaimasu — "Tôi sẽ tuân theo quy định của quý công ty.")
Đây là cách nói lịch sự ngắn gọn cho ý "Tôi không có yêu cầu bất thường; tôi chấp nhận điều khoản tiêu chuẩn của quý công ty." Chỉ ghi khác đi nếu bạn thực sự có một ràng buộc (ví dụ: "Tôi không thể làm ca đêm do phải chăm con" hoặc "Hiện tôi đang ở SSW loại 1 và có thể bắt đầu làm việc vào ngày visa mới được cấp"). Tránh viết danh sách mong muốn về lương, ngày nghỉ hay địa điểm ở đây — những điều đó được thương lượng sau, không phải trong 履歴書.
Dành cho người lao động nước ngoài muốn xây dựng sự nghiệp tại Nhật Bản
Dịch vụ của TreeGlobalPartners hoàn toàn miễn phí cho người lao động nước ngoài — không có bất kỳ khoản phí nào, không có chi phí ẩn. Chúng tôi hỗ trợ việc thay đổi công việc hoặc việc làm mới phù hợp tại Nhật Bản với các nhà tuyển dụng đã được xác minh. Các thủ tục xin visa, thay đổi tình trạng cư trú và hỗ trợ đăng ký được xử lý thông qua công ty liên kết của tập đoàn Tree Administrative Scrivener Corporation, mang đến cho bạn dịch vụ một cửa thực sự.
Tư vấn với TreeGlobalPartners →Những quy tắc riêng của Nhật khiến người nước ngoài hay mắc lỗi
Một vài chi tiết thường khiến 履歴書 của lao động nước ngoài bị loại ở vòng sàng lọc:
Lẫn lộn định dạng ngày tháng
Chọn dương lịch hoặc niên hiệu Nhật và dùng cùng một loại xuyên suốt toàn bộ tờ khai. Trộn lẫn hai loại trông rất cẩu thả.
Sai thông số ảnh
4×3cm với phông nền trơn và trang phục công sở. Một bức selfie thường ngày hoặc ảnh sai kích thước báo hiệu "không biết những điều cơ bản trong kinh doanh Nhật".
Thiếu "以上" ở cuối phần kinh nghiệm làm việc
Trông như chưa hoàn thành. Luôn kết thúc bằng "以上" căn lề phải.
Dán thư xin việc kiểu phương Tây vào ô 自己PR
自己PR là hai đoạn văn, không phải toàn bộ thư xin việc. Hãy để chi tiết sâu hơn cho 職務経歴書.
Địa chỉ không khớp với Thẻ cư trú
Nhân sự sẽ so sánh địa chỉ trên 履歴書 với Thẻ cư trú khi phỏng vấn hoặc khi ký hợp đồng. Luôn khớp chính xác.
Giấy bị gấp hoặc bẩn
Dùng bìa nhựa trong khi nộp hoặc gửi qua bưu điện. Nếu gửi bưu điện, mặt trước phong bì cần ghi: "履歴書在中" bằng mực đỏ.
Các lỗi thường gặp khiến hồ sơ của người nước ngoài bị loại
- Dùng ứng dụng dịch cho toàn bộ tài liệu. Nhân sự nhận ra ngay. Hãy nhờ một người bạn hoặc tổ chức hỗ trợ giúp đọc soát.
- Liệt kê mọi công việc ngắn hạn từ thời trung học. Chỉ các công việc chính.
- Quên ảnh hoặc dùng ảnh không đúng chuẩn.
- Bỏ trống "Lý do ứng tuyển" hoặc viết "vì lương cao".
- Địa chỉ trên 履歴書 và Thẻ cư trú khác nhau.
- Sai tên công ty trong 志望動機. Đúng vậy, có người sao chép rồi quên đổi tên. Đủ để bị loại ngay.
- Địa chỉ email thiếu trang trọng như cooldragon99@... Hãy dùng địa chỉ có tên bạn.
- Gửi 履歴書 dưới dạng file .docx: hầu hết nhân sự thích PDF. Hãy chuyển đổi trước khi gửi.
- Bỏ qua các mục JFT-Basic / JLPT / kỳ thi tay nghề: đây là những bằng chứng mà nhà tuyển dụng SSW muốn thấy nhất.
履歴書 và 職務経歴書 (bản kê khai quá trình làm việc)
Cả hai tài liệu đều có vai trò riêng:
| Đặc điểm | 履歴書 | 職務経歴書 |
|---|---|---|
| Độ dài | 1–2 trang | 1–3 trang |
| Định dạng | Quy ước (Mẫu chuẩn của MHLW / Hello Work) | Tự do, nhưng theo quy ước |
| Ảnh | Bắt buộc | Không bắt buộc |
| Trọng tâm | Tóm tắt hồ sơ, học vấn, lịch sử làm việc cơ bản | Chi tiết quá trình làm việc theo từng công việc và dự án |
| Đối với SSW | Luôn bắt buộc | Thường được yêu cầu khi đổi việc, ít phổ biến với người được tuyển SSW lần đầu từ nước ngoài |
Nếu bạn là lao động SSW đã làm việc 1–2 năm tại Nhật và đang đổi nhà tuyển dụng, có một bản 職務経歴書 sạch sẽ cùng với 履歴書 sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ qua vòng sàng lọc. Chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về 職務経歴書 trong một bài hướng dẫn riêng.
Công cụ, mẫu và nơi tải về
Các nguồn mẫu 履歴書 miễn phí, an toàn:
- Mẫu 履歴書 chính thức của MHLW / Hello Work — tải dưới dạng PDF hoặc Excel. Tìm kiếm "厚生労働省 履歴書様式例".
- Các trang tuyển dụng lớn tại Nhật (Mynavi, Doda, Rikunabi) cung cấp mẫu Word và PDF miễn phí.
- Mẫu 履歴書 in sẵn — có bán tại cửa hàng tiện lợi và tiệm 100 yên với giá ¥100–¥300. Lưu ý: mẫu JIS cũ đã được rút bỏ năm 2020, vì vậy hãy tìm mẫu mới gần đây.
- Ứng dụng tạo sơ yếu lý lịch — một số miễn phí và cho phép bạn điền tờ khai trên điện thoại rồi xuất PDF sạch sẽ. Hữu ích để gõ tiếng Nhật.
Nếu bạn là lao động SSW loại 1, nhà tuyển dụng hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký của bạn có thể cung cấp hỗ trợ. Việc đọc soát 履歴書 không phải lúc nào cũng nằm trong nội dung hỗ trợ bắt buộc, nhưng vẫn đáng để bạn hỏi xem họ có giúp được không.
Câu hỏi thường gặp
Tóm tắt
- 履歴書 (rirekisho) là sơ yếu lý lịch chuẩn theo định dạng Nhật dùng cho hồ sơ ứng tuyển SSW — cấu trúc cố định, không phải CV tự do
- Dùng Mẫu chuẩn của MHLW hoặc mẫu Hello Work tương đương cho hồ sơ SSW đầu tiên (mẫu JIS cũ đã được rút bỏ năm 2020)
- PDF đánh máy được hầu hết các nhà tuyển dụng SSW hiện đại chấp nhận; viết tay được ưa chuộng tại một số nhà tuyển dụng truyền thống nhỏ trong lĩnh vực điều dưỡng, dịch vụ ăn uống và lưu trú
- Ảnh: 4×3cm, phông nền trơn, trang phục công sở, biểu cảm trung tính, chụp trong vòng 3 tháng
- Thông tin cá nhân: tên như trên hộ chiếu (katakana hoặc romaji), địa chỉ khớp chính xác với Thẻ cư trú, ưu tiên số di động Nhật Bản
- Học vấn và kinh nghiệm làm việc theo trình tự thời gian; kết thúc bằng "以上" căn lề phải
- Liệt kê mọi kỳ thi liên quan: JFT-Basic / JLPT / kỳ thi đánh giá tay nghề — đây là những bằng chứng nhà tuyển dụng SSW muốn thấy nhất
- 自己PR và động lực: 4–6 câu ngắn gọn, đề cập đến điều gì đó cụ thể về công ty, nhờ người biết tiếng Nhật đọc soát
- Ô nguyện vọng cá nhân: trong hầu hết trường hợp viết "貴社の規定に従います"; đừng liệt kê nguyện vọng về lương hay ngày nghỉ
- Lý do bị loại phổ biến nhất: lẫn lộn định dạng ngày tháng, ảnh sai, thiếu "以上", dịch máy thô, địa chỉ không khớp Thẻ cư trú
Một bản 履歴書 sạch sẽ là một yếu tố quan trọng để vượt qua vòng sàng lọc hồ sơ, bên cạnh tình trạng visa, trình độ tiếng Nhật, kết quả kỳ thi đánh giá tay nghề và lịch sử làm việc của bạn. Hãy dành một buổi chiều để làm cho đúng, nhờ người thông thạo tiếng Nhật đọc soát, và dùng Mẫu chuẩn của MHLW. Cùng một bản 履歴書 sau đó có thể được tái sử dụng (với phần lý do ứng tuyển được cập nhật lại) cho nhiều hồ sơ SSW khác nhau, nên công sức bỏ ra sẽ được đền đáp nhiều lần.
Dành cho người lao động nước ngoài muốn xây dựng sự nghiệp tại Nhật Bản
Dịch vụ của TreeGlobalPartners hoàn toàn miễn phí cho người lao động nước ngoài — không có bất kỳ khoản phí nào, không có chi phí ẩn. Chúng tôi hỗ trợ việc thay đổi công việc hoặc việc làm mới phù hợp tại Nhật Bản với các nhà tuyển dụng đã được xác minh. Các thủ tục xin visa, thay đổi tình trạng cư trú và hỗ trợ đăng ký được xử lý thông qua công ty liên kết của tập đoàn Tree Administrative Scrivener Corporation, mang đến cho bạn dịch vụ một cửa thực sự.
Tư vấn với TreeGlobalPartners →Tuyên bố miễn trừ: Thông tin trong bài viết này chính xác tại thời điểm tháng 5 năm 2026 và phản ánh thông lệ tuyển dụng phổ biến tại Nhật Bản, Mẫu chuẩn 履歴書 của MHLW và hướng dẫn của Hello Work. Các nhà tuyển dụng cụ thể có thể có mẫu riêng hoặc yêu cầu tài liệu bổ sung. Hãy luôn đọc kỹ tin tuyển dụng và tuân theo các hướng dẫn riêng của nhà tuyển dụng thay vì mẫu chung. Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quát và không cấu thành tư vấn về việc làm, nhập cư hay pháp lý.