Khi bạn ứng tuyển một công việc SSW tại Nhật — dù bạn là người ứng tuyển lần đầu từ nước ngoài hay là lao động SSW đang muốn đổi công ty — tài liệu đầu tiên mà nhà tuyển dụng yêu cầu hầu như luôn là sơ yếu lý lịch kiểu Nhật. 履歴書 không giống CV kiểu phương Tây. Nó thường tuân theo một định dạng quy ước kiểu Nhật với các kỳ vọng về kích thước ảnh, kiểu chữ viết tay, ngày tháng và cách viết chính xác. Không có một bố cục duy nhất nào được luật pháp quy định bắt buộc, vì vậy hãy tuân theo hướng dẫn của nhà tuyển dụng nếu họ chỉ định một mẫu cụ thể. Nếu 履歴書 của bạn trông khác lạ trong mắt người phụ trách nhân sự Nhật, điều đó có thể tạo ấn tượng đầu tiên tiêu cực trước khi kinh nghiệm và động lực của bạn được xem xét đầy đủ.

Bài hướng dẫn này giải thích chính xác cách viết một bản 履歴書 mà nhà tuyển dụng SSW tại Nhật sẽ xem xét nghiêm túc: nên dùng định dạng nào, chuẩn bị ảnh ra sao, điền từng mục với cách viết đúng như thế nào, và những lỗi thường gặp khiến hồ sơ của lao động nước ngoài bị loại ngay ở vòng hồ sơ.

履歴書 là gì — và khác CV như thế nào

履歴書 (rirekisho) là sơ yếu lý lịch dài một đến hai trang theo định dạng quy ước kiểu Nhật. Đây là tài liệu chuẩn cho hầu hết mọi hồ sơ ứng tuyển tại Nhật, bao gồm cả các vị trí SSW. Khác với CV phương Tây nơi bạn tự chọn bố cục và nhấn mạnh thành tích bằng văn xuôi, 履歴書 có:

Đối với những phần kinh nghiệm dài, Nhật Bản sử dụng một tài liệu riêng gọi là 職務経歴書 (shokumu keirekisho) — bản kê khai quá trình làm việc. Nhiều tin tuyển dụng SSW yêu cầu cả hai. 履歴書 là bản tóm tắt; 職務経歴書 là bản chi tiết.

Nên dùng định dạng nào — Mẫu chuẩn của MHLW và các loại khác

Trong nhiều năm, định dạng được chấp nhận rộng rãi nhất là chuẩn JIS Z 8303 (một Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản). Tuy nhiên, vào tháng 7 năm 2020, Hiệp hội Tiêu chuẩn Nhật Bản đã rút bỏ mẫu 履歴書 khỏi JIS Z 8303. Vào tháng 4 năm 2021, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) đã công bố Mẫu chuẩn của MHLW, hiện là định dạng được khuyến nghị trên thực tế. Trong mẫu mới này, ô giới tính là tùy chọn và các ô về thời gian đi lại / người phụ thuộc / vợ chồng đã được loại bỏ. Các biến thể phổ biến hiện nay bao gồm:

Hãy dùng mẫu mà nhà tuyển dụng chỉ định nếu có; nếu không, hãy dùng Mẫu chuẩn của MHLW (hoặc mẫu Hello Work tương đương). Đừng cố sáng tạo về định dạng — nhân sự Nhật mong đợi đúng những gì họ vẫn quen thấy.

Viết tay hay đánh máy?

Cả hai đều được chấp nhận ở hầu hết các nơi làm việc SSW hiện đại, nhưng kỳ vọng tùy thuộc vào nhà tuyển dụng:

Lời khuyên thực tế cho ứng viên SSW người nước ngoài:

Ảnh — Kích thước, phông nền, trang phục

Ảnh là một trong những hạng mục mà ứng viên người nước ngoài thường làm sai nhất. Yêu cầu chuẩn:

Bạn có thể chụp ảnh 履歴書 tại buồng chụp ảnh chứng minh có gần hầu hết các ga tàu lớn ở Nhật với giá ¥800–¥1,200. Buồng chụp tại cửa hàng tiện lợi hoặc studio ảnh thì đắt hơn một chút nhưng cho ánh sáng tốt hơn. Nếu bạn đang ứng tuyển từ nước ngoài, một studio ảnh hộ chiếu địa phương cũng được miễn là họ tuân thủ quy tắc về kích thước và phông nền nêu trên.

Dán ảnh lên 履歴書 bằng băng dính hai mặt, không dùng keo. Viết tên bạn nhẹ nhàng ở mặt sau ảnh bằng bút chì phòng khi ảnh rơi ra.

Mục 1: Thông tin cá nhân (họ tên, ngày sinh, địa chỉ, liên hệ)

Phần đầu của tờ khai. Các quy tắc quan trọng cho ứng viên người nước ngoài:

Mục 2: Học vấn và kinh nghiệm làm việc

Đây là khối thông tin theo trình tự thời gian, thường gộp thành một cột với tiêu đề "学歴・職歴 (Học vấn và kinh nghiệm làm việc)". Quy tắc:

Đừng liệt kê mọi công việc ngắn hạn ở quê nhà. Chỉ ghi các công việc chính (thường là vị trí toàn thời gian từ 6 tháng trở lên). Các công việc bán thời gian hoặc theo mùa có thể tóm tắt trong 職務経歴書. Đối với chuyển sang SSW, nhà tuyển dụng Nhật đặc biệt muốn thấy kinh nghiệm làm việc trước đây tại Nhật hoặc kinh nghiệm Thực tập sinh kỹ năng của bạn.

Mục 3: Bằng cấp và chứng chỉ

Liệt kê theo cùng định dạng Năm/Tháng/Sự kiện. Với ứng viên SSW, các mục quan trọng nhất thường là:

Hãy viết tên chính thức bằng tiếng Nhật của mỗi kỳ thi/bằng cấp. Nếu chứng chỉ bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ khác, bạn có thể ghi tên gốc trong dấu ngoặc sau tên tiếng Nhật. Không liệt kê chứng chỉ đã hết hạn hoặc không liên quan.

Mục 4: Lý do ứng tuyển và tự giới thiệu

Đây là nơi duy nhất trong 履歴書 mà bạn có thể viết bằng lời của chính mình. Các mục chuẩn là:

Lời khuyên thực tế:

Mục 5: Nguyện vọng cá nhân

Góc dưới bên phải của tờ khai. Đây là nơi bạn ghi các thông tin thiết yếu mà nhà tuyển dụng cần biết về bạn.

Đối với hầu hết ứng viên SSW, cách viết chuẩn là:

貴社の規定に従います。 (Kisha no kitei ni shitagaimasu — "Tôi sẽ tuân theo quy định của quý công ty.")

Đây là cách nói lịch sự ngắn gọn cho ý "Tôi không có yêu cầu bất thường; tôi chấp nhận điều khoản tiêu chuẩn của quý công ty." Chỉ ghi khác đi nếu bạn thực sự có một ràng buộc (ví dụ: "Tôi không thể làm ca đêm do phải chăm con" hoặc "Hiện tôi đang ở SSW loại 1 và có thể bắt đầu làm việc vào ngày visa mới được cấp"). Tránh viết danh sách mong muốn về lương, ngày nghỉ hay địa điểm ở đây — những điều đó được thương lượng sau, không phải trong 履歴書.

Dành cho người lao động nước ngoài muốn xây dựng sự nghiệp tại Nhật Bản

Dịch vụ của TreeGlobalPartners hoàn toàn miễn phí cho người lao động nước ngoài — không có bất kỳ khoản phí nào, không có chi phí ẩn. Chúng tôi hỗ trợ việc thay đổi công việc hoặc việc làm mới phù hợp tại Nhật Bản với các nhà tuyển dụng đã được xác minh. Các thủ tục xin visa, thay đổi tình trạng cư trú và hỗ trợ đăng ký được xử lý thông qua công ty liên kết của tập đoàn Tree Administrative Scrivener Corporation, mang đến cho bạn dịch vụ một cửa thực sự.

Tư vấn với TreeGlobalPartners →

Những quy tắc riêng của Nhật khiến người nước ngoài hay mắc lỗi

Một vài chi tiết thường khiến 履歴書 của lao động nước ngoài bị loại ở vòng sàng lọc:

1

Lẫn lộn định dạng ngày tháng

Chọn dương lịch hoặc niên hiệu Nhật và dùng cùng một loại xuyên suốt toàn bộ tờ khai. Trộn lẫn hai loại trông rất cẩu thả.

2

Sai thông số ảnh

4×3cm với phông nền trơn và trang phục công sở. Một bức selfie thường ngày hoặc ảnh sai kích thước báo hiệu "không biết những điều cơ bản trong kinh doanh Nhật".

3

Thiếu "以上" ở cuối phần kinh nghiệm làm việc

Trông như chưa hoàn thành. Luôn kết thúc bằng "以上" căn lề phải.

4

Dán thư xin việc kiểu phương Tây vào ô 自己PR

自己PR là hai đoạn văn, không phải toàn bộ thư xin việc. Hãy để chi tiết sâu hơn cho 職務経歴書.

5

Địa chỉ không khớp với Thẻ cư trú

Nhân sự sẽ so sánh địa chỉ trên 履歴書 với Thẻ cư trú khi phỏng vấn hoặc khi ký hợp đồng. Luôn khớp chính xác.

6

Giấy bị gấp hoặc bẩn

Dùng bìa nhựa trong khi nộp hoặc gửi qua bưu điện. Nếu gửi bưu điện, mặt trước phong bì cần ghi: "履歴書在中" bằng mực đỏ.

Các lỗi thường gặp khiến hồ sơ của người nước ngoài bị loại

履歴書 và 職務経歴書 (bản kê khai quá trình làm việc)

Cả hai tài liệu đều có vai trò riêng:

Đặc điểm履歴書職務経歴書
Độ dài1–2 trang1–3 trang
Định dạngQuy ước (Mẫu chuẩn của MHLW / Hello Work)Tự do, nhưng theo quy ước
ẢnhBắt buộcKhông bắt buộc
Trọng tâmTóm tắt hồ sơ, học vấn, lịch sử làm việc cơ bảnChi tiết quá trình làm việc theo từng công việc và dự án
Đối với SSWLuôn bắt buộcThường được yêu cầu khi đổi việc, ít phổ biến với người được tuyển SSW lần đầu từ nước ngoài

Nếu bạn là lao động SSW đã làm việc 1–2 năm tại Nhật và đang đổi nhà tuyển dụng, có một bản 職務経歴書 sạch sẽ cùng với 履歴書 sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ qua vòng sàng lọc. Chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về 職務経歴書 trong một bài hướng dẫn riêng.

Công cụ, mẫu và nơi tải về

Các nguồn mẫu 履歴書 miễn phí, an toàn:

Nếu bạn là lao động SSW loại 1, nhà tuyển dụng hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký của bạn có thể cung cấp hỗ trợ. Việc đọc soát 履歴書 không phải lúc nào cũng nằm trong nội dung hỗ trợ bắt buộc, nhưng vẫn đáng để bạn hỏi xem họ có giúp được không.

Câu hỏi thường gặp

Không. PDF đánh máy được hầu hết các nhà tuyển dụng SSW hiện đại chấp nhận. Viết tay được một số nhà tuyển dụng truyền thống nhỏ trong lĩnh vực điều dưỡng, lưu trú và dịch vụ ăn uống ưa chuộng, và được báo hiệu bằng tin tuyển dụng ghi 履歴書. Nếu bạn không chắc, hãy gửi bản đánh máy và đề nghị viết tay tại buổi phỏng vấn nếu được yêu cầu.
Nói chung là không, trừ khi nhà tuyển dụng yêu cầu cụ thể bằng tiếng Anh (hiếm với vị trí SSW). Hãy viết bằng tiếng Nhật. Nếu tiếng Nhật của bạn hạn chế, hãy nhờ một người bạn biết tiếng Nhật hoặc tổ chức hỗ trợ đọc soát. Tránh tiếng Nhật dịch máy thô — nó lộ ra ngay lập tức.
Mẫu chuẩn 履歴書 hiện hành của MHLW không có ô con dấu cá nhân, và hanko (con dấu cá nhân Nhật Bản) không bắt buộc trên 履歴書. Một số mẫu thương mại cũ có thể vẫn còn ô 印 — nếu mẫu của bạn có và bạn có con dấu Nhật, bạn có thể đóng dấu, nhưng để trống cũng được chấp nhận. Con dấu không bao giờ là lý do khiến hồ sơ SSW bị từ chối.
Đối với hầu hết ứng viên SSW, cách viết chuẩn là "貴社の規定に従います" (Tôi sẽ tuân theo quy định của quý công ty). Đây là cách nói lịch sự ngắn gọn cho ý "Tôi không có yêu cầu bất thường." Chỉ ghi khác đi nếu bạn có ràng buộc thực sự như giờ chăm con hoặc tình trạng visa đang chờ. Đừng liệt kê lương, ngày nghỉ hay nguyện vọng địa điểm ở đây — những điều đó được thảo luận sau trong phỏng vấn hoặc với công ty môi giới.
Có. Nhân sự Nhật sẽ so sánh hai bên. Nếu địa chỉ trên Thẻ cư trú của bạn đã cũ, hãy cập nhật tại văn phòng quận trước (trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển nhà là thời hạn pháp lý) rồi mới viết địa chỉ mới lên 履歴書. Sự không khớp sẽ bị phát hiện ngay và có thể làm chậm hoặc khiến hồ sơ bị loại.

Tóm tắt

  • 履歴書 (rirekisho) là sơ yếu lý lịch chuẩn theo định dạng Nhật dùng cho hồ sơ ứng tuyển SSW — cấu trúc cố định, không phải CV tự do
  • Dùng Mẫu chuẩn của MHLW hoặc mẫu Hello Work tương đương cho hồ sơ SSW đầu tiên (mẫu JIS cũ đã được rút bỏ năm 2020)
  • PDF đánh máy được hầu hết các nhà tuyển dụng SSW hiện đại chấp nhận; viết tay được ưa chuộng tại một số nhà tuyển dụng truyền thống nhỏ trong lĩnh vực điều dưỡng, dịch vụ ăn uống và lưu trú
  • Ảnh: 4×3cm, phông nền trơn, trang phục công sở, biểu cảm trung tính, chụp trong vòng 3 tháng
  • Thông tin cá nhân: tên như trên hộ chiếu (katakana hoặc romaji), địa chỉ khớp chính xác với Thẻ cư trú, ưu tiên số di động Nhật Bản
  • Học vấn và kinh nghiệm làm việc theo trình tự thời gian; kết thúc bằng "以上" căn lề phải
  • Liệt kê mọi kỳ thi liên quan: JFT-Basic / JLPT / kỳ thi đánh giá tay nghề — đây là những bằng chứng nhà tuyển dụng SSW muốn thấy nhất
  • 自己PR và động lực: 4–6 câu ngắn gọn, đề cập đến điều gì đó cụ thể về công ty, nhờ người biết tiếng Nhật đọc soát
  • Ô nguyện vọng cá nhân: trong hầu hết trường hợp viết "貴社の規定に従います"; đừng liệt kê nguyện vọng về lương hay ngày nghỉ
  • Lý do bị loại phổ biến nhất: lẫn lộn định dạng ngày tháng, ảnh sai, thiếu "以上", dịch máy thô, địa chỉ không khớp Thẻ cư trú

Một bản 履歴書 sạch sẽ là một yếu tố quan trọng để vượt qua vòng sàng lọc hồ sơ, bên cạnh tình trạng visa, trình độ tiếng Nhật, kết quả kỳ thi đánh giá tay nghề và lịch sử làm việc của bạn. Hãy dành một buổi chiều để làm cho đúng, nhờ người thông thạo tiếng Nhật đọc soát, và dùng Mẫu chuẩn của MHLW. Cùng một bản 履歴書 sau đó có thể được tái sử dụng (với phần lý do ứng tuyển được cập nhật lại) cho nhiều hồ sơ SSW khác nhau, nên công sức bỏ ra sẽ được đền đáp nhiều lần.

Dành cho người lao động nước ngoài muốn xây dựng sự nghiệp tại Nhật Bản

Dịch vụ của TreeGlobalPartners hoàn toàn miễn phí cho người lao động nước ngoài — không có bất kỳ khoản phí nào, không có chi phí ẩn. Chúng tôi hỗ trợ việc thay đổi công việc hoặc việc làm mới phù hợp tại Nhật Bản với các nhà tuyển dụng đã được xác minh. Các thủ tục xin visa, thay đổi tình trạng cư trú và hỗ trợ đăng ký được xử lý thông qua công ty liên kết của tập đoàn Tree Administrative Scrivener Corporation, mang đến cho bạn dịch vụ một cửa thực sự.

Tư vấn với TreeGlobalPartners →

Tuyên bố miễn trừ: Thông tin trong bài viết này chính xác tại thời điểm tháng 5 năm 2026 và phản ánh thông lệ tuyển dụng phổ biến tại Nhật Bản, Mẫu chuẩn 履歴書 của MHLW và hướng dẫn của Hello Work. Các nhà tuyển dụng cụ thể có thể có mẫu riêng hoặc yêu cầu tài liệu bổ sung. Hãy luôn đọc kỹ tin tuyển dụng và tuân theo các hướng dẫn riêng của nhà tuyển dụng thay vì mẫu chung. Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quát và không cấu thành tư vấn về việc làm, nhập cư hay pháp lý.