Một trong những lý do lớn nhất khiến người có visa Kỹ năng đặc định (SSW / Tokutei Ginou / 特定技能) cân nhắc đổi việc là mức lương. Một mức lương tốt hơn có thể tạo ra sự khác biệt thực sự — không chỉ cho cuộc sống hàng ngày của bạn tại Nhật Bản, mà còn cho số tiền bạn gửi về gia đình.
Nhưng trước khi quyết định, bạn cần biết: thực tế bạn có thể kiếm được bao nhiêu? Lương của lao động SSW thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào ngành nghề, khu vực tại Nhật Bản, kinh nghiệm và công ty cụ thể. Bài viết này phân tích mức lương ước tính trong tất cả các ngành nghề chỉ định SSW chính và các khu vực để bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt về sự nghiệp của mình.
Nếu bạn đang cân nhắc đổi việc hoặc thắc mắc liệu mức lương hiện tại của mình có cạnh tranh không, dữ liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn. Để biết tổng quan đầy đủ về cách đổi việc với visa SSW, hãy xem hướng dẫn đổi việc SSW đầy đủ của chúng tôi.
Lương trung bình SSW tại Nhật Bản
Dựa trên dữ liệu ngành và báo cáo từ các tổ chức liên quan đến nhập cư, lương trung bình hàng tháng của lao động SSW tại Nhật Bản vào khoảng 200.000 đến 250.000 yên trước thuế (lương gộp). Đây là phạm vi rộng vì mức lương thực tế phụ thuộc rất nhiều vào ngành nghề, nhà tuyển dụng, khu vực và giờ làm thêm.
Lương gộp so với lương thực nhận: Từ lương gộp của bạn, các khoản khấu trừ cho bảo hiểm y tế (健康保険), lương hưu (厚生年金), bảo hiểm việc làm (雇用保険), thuế thu nhập (所得税) và thuế cư trú (住民税) sẽ giảm lương thực nhận khoảng 15-20%. Ví dụ, lương gộp 220.000 yên có thể chỉ còn khoảng 175.000-185.000 yên thực nhận.
Cần lưu ý rằng theo hệ thống SSW, nhà tuyển dụng được yêu cầu theo pháp luật phải trả lương cho lao động nước ngoài ở mức tương đương hoặc cao hơn lao động Nhật Bản thực hiện công việc tương đương (同等報酬以上). Điều này có nghĩa là lương của bạn không được thấp hơn đồng nghiệp Nhật Bản làm cùng công việc tại cùng công ty.
Lương hàng tháng bao gồm những gì?
Khi xem xét một đề nghị việc làm, hãy chú ý đến những gì được bao gồm trong mức lương:
- Lương cơ bản (基本給): Số tiền cố định hàng tháng trước các khoản bổ sung
- Lương làm thêm (残業手当): Lương bổ sung cho những giờ làm việc vượt quá tiêu chuẩn 8 giờ/ngày hoặc 40 giờ/tuần
- Các phụ cấp (各種手当): Có thể bao gồm phụ cấp đi lại (通勤手当), phụ cấp nhà ở (住宅手当), phụ cấp ca đêm (深夜手当) hoặc phụ cấp kỹ năng
- Thưởng (賞与): Một số công ty trả thưởng một hoặc hai lần một năm, thường tương đương 1-3 tháng lương, nhưng không được đảm bảo
Lưu ý: Một số tin tuyển dụng hiển thị mức lương đã bao gồm lương làm thêm dự kiến. Luôn xác nhận liệu mức lương được nêu là lương cơ bản hay đã bao gồm làm thêm. Một mức lương "cao" giả định 40+ giờ làm thêm mỗi tháng rất khác so với mức lương vừa phải với giờ làm việc hợp lý.
Lương theo ngành nghề
Mức lương khác biệt đáng kể giữa các ngành nghề chỉ định SSW. Bảng dưới đây cho thấy mức lương hàng tháng ước tính dựa trên các khảo sát ngành, tin tuyển dụng và báo cáo từ các tổ chức tuyển dụng. Đây là phạm vi chung và không phải con số chính xác — lương thực tế sẽ thay đổi tùy theo nhà tuyển dụng, khu vực, kinh nghiệm và các yếu tố khác.
| Ngành nghề | Tên tiếng Nhật | Lương hàng tháng ước tính |
|---|---|---|
| Điều dưỡng | 介護 | 180.000 - 220.000 yên |
| Vệ sinh tòa nhà | ビルクリーニング | 170.000 - 210.000 yên |
| Sản xuất (Vật liệu, Máy móc, Điện tử) | 素形材・産業機械・電気電子 | 200.000 - 260.000 yên |
| Xây dựng | 建設 | 220.000 - 280.000 yên |
| Đóng tàu & Hàng hải | 造船・舶用 | 200.000 - 260.000 yên |
| Bảo dưỡng ô tô | 自動車整備 | 200.000 - 240.000 yên |
| Hàng không | 航空 | 200.000 - 250.000 yên |
| Khách sạn | 宿泊 | 180.000 - 230.000 yên |
| Nông nghiệp | 農業 | 170.000 - 220.000 yên |
| Thủy sản | 漁業 | 180.000 - 230.000 yên |
| Chế biến thực phẩm | 飲食料品製造 | 180.000 - 220.000 yên |
| Dịch vụ ăn uống | 外食 | 180.000 - 230.000 yên |
Lưu ý: Các con số trên là phạm vi ước tính dựa trên khảo sát ngành và dữ liệu tuyển dụng công khai. Chúng đại diện cho lương gộp hàng tháng trước thuế và không bao gồm tiền thưởng. Các đề nghị cá nhân có thể nằm ngoài phạm vi này.
Tại sao một số ngành trả lương cao hơn?
Có nhiều yếu tố giải thích sự chênh lệch lương giữa các ngành:
- Yêu cầu thể lực: Các ngành như xây dựng đòi hỏi lao động thể chất nặng nhọc và đôi khi điều kiện nguy hiểm, có xu hướng đẩy mức lương lên cao
- Mức kỹ năng chuyên môn: Sản xuất và đóng tàu đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt, dẫn đến mức lương cao hơn
- Mức độ thiếu hụt lao động: Các ngành thiếu hụt lao động nghiêm trọng hơn đôi khi đưa ra mức lương cao hơn để thu hút ứng viên
- Lợi nhuận ngành: Một số ngành đơn giản tạo ra doanh thu cao hơn cho mỗi lao động, cho phép công ty đưa ra mức lương tốt hơn
- Cơ hội làm thêm: Các ngành như xây dựng và sản xuất thường có nhiều cơ hội làm thêm giờ, có thể tăng đáng kể tổng thu nhập hàng tháng
Xây dựng trả lương tốt, nhưng hãy xem xét toàn diện: Mặc dù xây dựng có xu hướng đưa ra mức lương cơ bản cao nhất trong các ngành SSW, công việc đòi hỏi thể lực cao và thường phải làm việc ngoài trời trong điều kiện nóng hoặc lạnh khắc nghiệt. Hãy đánh giá xem mức lương cao hơn có đáng với tác động thể chất đối với sức khỏe và mục tiêu nghề nghiệp lâu dài của bạn không.
Chênh lệch lương theo khu vực
Nơi bạn làm việc tại Nhật Bản có thể ảnh hưởng đến lương của bạn không kém gì ngành nghề bạn làm. Mức lương tối thiểu theo vùng ở Nhật Bản khác nhau đáng kể, và mức lương của nhà tuyển dụng cũng theo xu hướng tương tự.
Khu vực trả lương cao hơn
Các khu vực sau thường đưa ra mức lương SSW cao hơn:
- Tokyo và khu vực Kanto (Tokyo, Kanagawa, Saitama, Chiba): Mức lương tối thiểu cao nhất tại Nhật Bản và thị trường lao động cạnh tranh nhất. Lao động SSW ở đây có thể kỳ vọng mức lương ở phần cao của phạm vi ngành đã liệt kê.
- Osaka và khu vực Kansai (Osaka, Hyogo, Kyoto): Vùng kinh tế lớn thứ hai, với mức lương thường gần bằng mức của Kanto.
- Nagoya / khu vực Chubu (Aichi, Shizuoka): Mạnh về sản xuất, với mức lương cạnh tranh đặc biệt trong các ngành nhà máy và ô tô.
Lương thấp hơn nhưng nhiều phúc lợi hơn: Vùng nông thôn
Các tỉnh nông thôn (như Tohoku, Shikoku hoặc Kyushu) có xu hướng đưa ra mức lương cơ bản thấp hơn. Tuy nhiên, nhiều nhà tuyển dụng nông thôn bù đắp bằng cách khác:
- Nhà ở do công ty cung cấp: Nhà ở miễn phí hoặc được trợ cấp nhiều (社宅) phổ biến ở nông thôn, giúp bạn tiết kiệm 30.000-50.000 yên hoặc hơn mỗi tháng
- Hỗ trợ ăn uống: Một số nhà tuyển dụng cung cấp bữa ăn hoặc phụ cấp ăn, đặc biệt trong ngành nông nghiệp, thủy sản và chế biến thực phẩm
- Chi phí sinh hoạt thấp hơn: Tiền thuê nhà, thực phẩm và chi phí hàng ngày rẻ hơn đáng kể ngoài các thành phố lớn. Mức lương 170.000 yên ở nông thôn có thể cho bạn sức mua nhiều hơn so với 220.000 yên ở Tokyo
- Ít cạnh tranh hơn: Nhà tuyển dụng nông thôn gặp khó khăn trong tìm kiếm lao động có thể đưa ra thêm ưu đãi hoặc cơ hội thăng tiến nhanh hơn
Hãy nghĩ về thu nhập "thực", không chỉ con số: Khi so sánh các đề nghị việc làm, hãy tính tổng thu nhập bao gồm nhà ở, ăn uống, chi phí đi lại và chi phí sinh hoạt địa phương. Một công việc trả 180.000 yên với nhà ở và ăn uống miễn phí ở nông thôn có thể giúp bạn tiết kiệm nhiều hơn so với công việc 240.000 yên ở Tokyo nơi riêng tiền thuê nhà đã tốn 70.000-80.000 yên mỗi tháng.
Lương tối thiểu theo vùng như mức cơ sở
Mỗi tỉnh ở Nhật Bản đặt mức lương tối thiểu riêng, được cập nhật hàng năm (thường vào tháng 10). Để tham khảo, mức lương tối thiểu dao động từ khoảng 950 yên/giờ ở các tỉnh chi phí thấp đến hơn 1.160 yên/giờ ở Tokyo. Lương SSW của bạn phải bằng hoặc cao hơn mức lương tối thiểu của tỉnh nơi bạn làm việc, và cũng phải đáp ứng yêu cầu "đồng đẳng hoặc cao hơn lao động Nhật Bản".
Cách đàm phán mức lương tốt hơn
Nhiều lao động SSW chấp nhận mức lương đầu tiên được đưa ra mà không đàm phán. Điều này có thể hiểu được — đổi việc có thể gây căng thẳng, và đàm phán lương không thoải mái với hầu hết mọi người. Nhưng biết một vài chiến lược có thể giúp bạn đảm bảo mức lương tốt hơn.
01Nghiên cứu mức lương trung bình ngành trước khi chấp nhận
Sử dụng phạm vi lương trong bài viết này và thông tin công khai khác để hiểu mức lương hợp lý trong ngành và khu vực của bạn. Nếu đề nghị thấp hơn đáng kể so với phạm vi thông thường, bạn có cơ sở để hỏi tại sao.
02So sánh tổng thu nhập, không chỉ lương cơ bản
Hỏi về tất cả các thành phần trong gói lương: hỗ trợ nhà ở, phụ cấp đi lại, trợ cấp ăn uống, tỷ lệ lương làm thêm, tiền thưởng và các phúc lợi khác. Mức lương cơ bản thấp hơn một chút nhưng với phúc lợi tuyệt vời có thể tốt hơn tổng thể so với con số cao hơn mà không có gì thêm.
03Hỏi cụ thể về lương làm thêm và giờ làm
Lương làm thêm có thể chiếm phần đáng kể trong tổng thu nhập của bạn. Hãy hỏi rõ: Số giờ làm thêm thông thường là bao nhiêu? Làm thêm có luôn được trả (theo luật phải trả)? Tỷ lệ lương làm thêm là bao nhiêu? Theo luật lao động Nhật Bản, làm thêm phải được trả tối thiểu 125% lương giờ cơ bản.
04Nêu bật kỹ năng và kinh nghiệm của bạn
Nếu bạn có kinh nghiệm liên quan, trình độ tiếng Nhật cao hơn (như JLPT N3 hoặc N2), hoặc chứng chỉ chuyên môn, hãy đề cập trong quá trình đàm phán. Lao động có thể giao tiếp tốt bằng tiếng Nhật và có kinh nghiệm đã được chứng minh rất được săn đón và có thể đòi mức lương tốt hơn.
05Sử dụng công ty tuyển dụng đại diện cho bạn
Một công ty tuyển dụng tốt sẽ đàm phán thay cho bạn để đảm bảo điều kiện tốt hơn. TreeGlobalPartners cung cấp dịch vụ này hoàn toàn miễn phí cho người lao động — công ty tuyển dụng chi trả tất cả phí. Có một trung gian chuyên nghiệp có thể giúp cuộc thảo luận về lương suôn sẻ và hiệu quả hơn.
Không bao giờ trả tiền cho công ty tuyển dụng: Theo luật Nhật Bản, việc các công ty tuyển dụng thu phí từ người lao động là bất hợp pháp. Nếu bất kỳ công ty hoặc môi giới nào yêu cầu bạn trả tiền để tìm việc, đây là dấu hiệu cảnh báo. Hãy báo cáo và liên hệ với công ty tuyển dụng hợp pháp thay vào đó.
Bạn muốn tìm việc SSW lương cao hơn?
TreeGlobalPartners kết nối lao động SSW với nhà tuyển dụng chất lượng trên khắp Nhật Bản — hoàn toàn miễn phí cho bạn. Công ty trong cùng tập đoàn, Hành chính Thư sĩ Pháp nhân Tree (行政書士法人Tree), xử lý tất cả thủ tục visa. Hỗ trợ trọn gói từ tìm việc đến thay đổi visa.
Nhận tư vấn lương miễn phí →Câu hỏi thường gặp
Tóm tắt
- Lương trung bình SSW tại Nhật Bản vào khoảng 200.000-250.000 yên/tháng trước thuế, theo dữ liệu ngành hiện có
- Ngành Xây dựng và Sản xuất có xu hướng trả lương cao nhất, trong khi Vệ sinh tòa nhà và Nông nghiệp ở mức thấp hơn
- Tokyo và các thành phố lớn trả lương cơ bản cao hơn, nhưng vùng nông thôn thường cung cấp nhà ở, ăn uống và chi phí sinh hoạt thấp hơn để cân bằng
- Luôn so sánh tổng thu nhập (lương + phúc lợi + làm thêm) thay vì chỉ lương cơ bản
- Nhà tuyển dụng phải trả lương cho lao động SSW ở mức tương đương hoặc cao hơn lao động Nhật Bản thực hiện cùng công việc
- Sử dụng công ty tuyển dụng được cấp phép, miễn phí để tìm kiếm và đàm phán cơ hội việc làm tốt hơn
Hiểu dữ liệu lương là bước đầu tiên để đưa ra quyết định nghề nghiệp thông minh. Cho dù bạn đang cân nhắc đổi việc trong cùng ngành hay khám phá ngành mới, biết mức lương kỳ vọng sẽ cho bạn sự tự tin để đàm phán và lựa chọn sáng suốt.
Sẵn sàng nhận mức lương xứng đáng?
TreeGlobalPartners kết nối lao động SSW với nhà tuyển dụng chất lượng trên khắp Nhật Bản. Dịch vụ của chúng tôi hoàn toàn miễn phí cho người lao động. Thủ tục visa được xử lý bởi công ty trong cùng tập đoàn, Hành chính Thư sĩ Pháp nhân Tree (行政書士法人Tree). Từ tìm việc đến thay đổi visa đến ổn định cuộc sống — chúng tôi hỗ trợ bạn từng bước.
Nhận tư vấn miễn phí →Tuyên bố miễn trừ: Thông tin trong bài viết này chính xác tính đến tháng 3 năm 2026 và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung. Các con số lương là phạm vi ước tính dựa trên dữ liệu ngành công khai và tin tuyển dụng; chúng không đại diện cho mức lương đảm bảo. Lương thực tế thay đổi tùy theo nhà tuyển dụng, khu vực, kinh nghiệm và các yếu tố khác. Bài viết này không nên được coi là tư vấn pháp lý hoặc tài chính. Luật pháp, quy định và tiêu chuẩn lương có thể thay đổi. Để có thông tin cập nhật nhất, vui lòng tham khảo Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁) hoặc chuyên gia có trình độ (行政書士 / luật sư). TreeGlobalPartners không chịu trách nhiệm cho các hành động được thực hiện dựa trên bài viết này.